nội lực

nội lực

Một vận động viên muốn thành công không chỉ cần kỹ thuật tốt mà còn phải có nội lực dồi dào về thể chất và tinh thần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức mạnh tiềm tàng bên trong của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống: "Nội lực" chỉ khả năng, năng lực, tiềm năng sức mạnh vốn , được tích lũy từ bên trong, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
    • Sức mạnh nội tại để phát triển vượt qua khó khăn: Trong nhiều ngữ cảnh, "nội lực" nhấn mạnh đến khả năng tự thân vận động, cải thiện thích ứng dựa trên nền tảng sẵn .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty đó phát triển bền vững nhờ có nội lực mạnh, không phụ thuộc nhiều vào vốn vay bên ngoài.
    • Một vận động viên muốn thành công không chỉ cần kỹ thuật tốt còn phải nội lực dồi dào về thể chất tinh thần.
    • Việc đầu vào giáo dục cách để quốc gia bồi dưỡng nội lực con người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tự cường nội lực": nhấn mạnh hành động tự mình làm cho sức mạnh bên trong trở nên mạnh mẽ hơn.

    • Chính sách kinh tế hướng đến mục tiêu tự cường nội lực của các doanh nghiệp trong nước.
  • "Nội lực hạn chế": diễn tả sức mạnh bên trong còn yếu hoặc không đủ.

    • Dự án thất bại chủ yếu do nội lực hạn chế của đội ngũ thực hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Tiềm lực (danh từ): sức mạnh tiềm tàng có thể khai thác, thường dùng cho quốc gia, tổ chức lớn.

    • Khai thác tiềm lực kinh tế của vùng đồng bằng.
  • Năng lực nội tại (cụm danh từ): khả năng vốn bên trong, gần nghĩa với "nội lực" nhưng thiên về khả năng cụ thể hơn.

    • Đánh giá năng lực nội tại của bản thân trước khi bắt đầu công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Sức mạnh bên trong: Cách diễn đạt trực tiếp nghĩa đen của "nội lực".
  • Thực lực: Nhấn mạnh đến sức mạnh thực tế, có thể chứng minh được, thường dùng trong cạnh tranh.
Các cụm từ liên quan
  • Dựa vào nội lực: hành động phát triển chủ yếu dựa trên sức mạnh tự thân.

    • Giai đoạn đầu, doanh nghiệp nên dựa vào nội lực để tạo nền tảng vững chắc.
  • Bồi dưỡng nội lực: quá trình nuôi dưỡng, tích lũy làm tăng sức mạnh bên trong.

    • Nhà trường chú trọng bồi dưỡng nội lực cho học sinh thông qua các kỹ năng mềm.
Thành ngữ liên quan
  • "Nội công thâm hậu": (thành ngữ gốc Hán-Việt, thường dùng trong thuật) chỉ người sức mạnh nội tại rất sâu dày vững chắc. Trong ngữ cảnh hiện đại, có thể dùng ẩn dụ với nghĩa tương tự "nội lực mạnh".
    • Ông ấy một chuyên gia nội công thâm hậu trong lĩnh vực nghiên cứu này.